

WPAH31 Ceramic Pressure Sensor | High-Corrosion Resistance for Industrial & Medical Applications
0 ra khỏi 5
Cảm biến áp suất gốm WPAH31, được chế tạo bằng đế gốm tinh chế thông qua công nghệ màng dày, có tính năng bù nhiệt độ và độ bền cao. Với kích thước Φ18mm×6,35mm, nó hoạt động vượt trội trong môi trường khắc nghiệt (-40~125oC) và phù hợp với điều khiển quy trình, hệ thống thủy lực, công nghiệp hóa chất và dụng cụ y tế.
Loại: Cảm biến áp suất gốm
- Sự miêu tả
- Thông tin bổ sung
- Đánh giá (0)
Sự miêu tả
WPAH31 là cảm biến áp suất áp điện bằng gốm hiệu suất cao được chế tạo từ đế gốm cao cấp sử dụng công nghệ màng dày, tích hợp khả năng bù nhiệt độ. Với kích thước Φ18mm×6,35mm, cấu trúc gốm của nó mang lại những ưu điểm vốn có: độ đàn hồi cao, chống ăn mòn, chống mài mòn và khả năng chống va đập/rung động. Độ ổn định nhiệt và quy trình thiêu kết ở nhiệt độ cao của gốm cho phép hoạt động trong khoảng -40~125oC, trong khi khả năng chống rão của nó đảm bảo độ ổn định lâu dài. Điều này làm cho nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng làm lạnh, hóa học và môi trường nơi khả năng chống ăn mòn là rất quan trọng.
Ứng dụng chính
- Kiểm soát quy trình công nghiệp: Giám sát áp suất trong hệ thống thủy lực/khí nén, van trợ lực và thiết bị sản xuất.
- Environmental & Chemical Sectors: Chịu được môi trường ăn mòn trong sản xuất hóa chất, xử lý nước thải và cảm biến khí.
- Medical & Biomedical Devices: Được sử dụng trong các thiết bị chẩn đoán và hệ thống giám sát áp suất chất lỏng yêu cầu khả năng tương thích sinh học.
- Aerospace & Automotive: Thích hợp cho môi trường nhiệt độ cao/độ rung cao như cảm biến áp suất động cơ.
Tính năng sản phẩm
- Màng cảm biến gốm: Cung cấp khả năng chịu quá tải cao (dải định mức gấp 2 lần) và độ tin cậy lâu dài.
- Công nghệ cắt tỉa bằng laser: Hiệu chỉnh điểm 0 và độ lệch nhiệt độ để đo chính xác.
- Corrosion & Wear Resistance: Vật liệu gốm chống xói mòn hóa học, làm cho nó phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
- Hoạt động ở nhiệt độ rộng: Duy trì độ chính xác trong khoảng -40~125oC với độ trôi nhiệt tối thiểu.
Thông số kỹ thuật
| Tham số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước | Φ18mm × 6,35mm |
| Phạm vi áp suất | 2bar, 5bar, 10bar, 20bar, 40bar, 50bar, 100bar (tùy chọn) |
| Điện áp hoạt động | 2–20V DC |
| Sự nhạy cảm | 1,5–4mV/V (điển hình: 2,5±1,0mV/V) |
| Trở kháng đầu vào/đầu ra | 10KΩ±30% |
| Phạm vi nhiệt độ | -40oC–125oC |
| Đầu ra không điểm | 0–±0,4mV/V (điển hình: 0±0,25mV/V) |
| Tuyến tính/Độ trễ/Độ lặp lại | Điển hình ±0,3%FS |
| Nhiệt độ trôi | ±0,02%FS/°C, ±0,03%FS/°C, ±0,05%FS/°C (tùy chọn) |
| Quá tải an toàn | Phạm vi định mức gấp 2 lần (ở độ nhạy thông thường) |
| Ổn định lâu dài | ≤±0,5%FS/năm (trong điều kiện sử dụng hợp lý) |
Tại sao chọn WPAH31?
- Độ bền gốm: Hoạt động tốt hơn các cảm biến kim loại trong môi trường ăn mòn, giảm chi phí bảo trì.
- Hiệu chuẩn chính xác: Được cắt bằng laze để giảm thiểu độ trôi bằng 0 và độ lặp lại cao.
- Thiết kế đa năng: Nhiều phạm vi áp suất và kích thước nhỏ gọn cho phép tích hợp dễ dàng vào các hệ thống đa dạng.
- Tuân thủ công nghiệp: Đáp ứng các tiêu chuẩn cho các ứng dụng công nghiệp, y tế và môi trường khắc nghiệt.
Thông tin bổ sung
| Phạm vi phát hiện | 2bar—400bar (có thể tùy chỉnh) |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | -40oC -125oC |
| Đầu ra | MV |

Đánh giá
Không có đánh giá nào.