

Cảm biến áp suất gốm WPAH01: dung dịch cảm biến áp suất hiệu suất cao và linh hoạt
0 ra khỏi 5
Cảm biến áp suất gốm WPAH01 có đế gốm và được chế tạo bằng công nghệ màng dày. Với kích thước nhỏ gọn và các đặc tính tuyệt vời như độ đàn hồi cao, khả năng chống ăn mòn và phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng, nó phù hợp cho các ứng dụng đa dạng và đang trở thành lựa chọn phổ biến so với các loại cảm biến khác.
Loại: Cảm biến áp suất gốm
- Sự miêu tả
- Thông tin bổ sung
- Đánh giá (0)
Sự miêu tả
Cảm biến áp suất gốm WPAH01 là một thiết bị phức tạp sử dụng đế gốm và công nghệ màng dày để tạo ra cảm biến áp suất áp điện có độ tin cậy cao. Với kích thước Φ18mm*6,35mm, nó kết hợp các đặc tính vượt trội của vật liệu gốm. Gốm sứ, được biết đến với độ đàn hồi cao, có khả năng chống ăn mòn, mài mòn, va đập và rung tuyệt vời. Độ ổn định nhiệt tốt của vật liệu, kết hợp với quy trình thiêu kết ở nhiệt độ cao màng dày, cho phép cảm biến hoạt động hiệu quả trong phạm vi nhiệt độ rộng từ -40 đến 125oC. Ngoài ra, độ đàn hồi cao và khả năng chống rão của gốm góp phần mang lại độ ổn định lâu dài vượt trội cho cảm biến. Khả năng chống ăn mòn của nó mang lại cho nó một lợi thế khác biệt trong các ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như làm lạnh, xử lý hóa chất và bảo vệ môi trường.
Ứng dụng WPAH01
Cảm biến áp suất gốm WPAH01 có phạm vi ứng dụng rộng rãi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển quá trình để đảm bảo giám sát và điều chỉnh áp suất chính xác. Trong kiểm soát môi trường, nó giúp duy trì các điều kiện tối ưu. Đối với thiết bị thủy lực và khí nén, nó cung cấp dữ liệu áp suất quan trọng để vận hành hiệu quả. Trong van servo và hệ thống truyền động, độ chính xác của nó là rất quan trọng. Trong tự động hóa tòa nhà thông minh, nó góp phần vào hoạt động liền mạch của các hệ thống khác nhau. Nó cũng đóng một vai trò quan trọng trong ngành hóa chất và công nghiệp hóa chất, nơi khả năng chống ăn mòn của nó được đánh giá cao, cũng như trong các dụng cụ y tế, nơi cần có cảm biến áp suất chính xác.
Trên thị trường toàn cầu, cảm biến gốm hiệu suất cao và chi phí thấp đang nổi lên như tương lai của cảm biến áp suất. Ở Châu Âu và Hoa Kỳ, xu hướng thay thế các loại cảm biến khác bằng cảm biến gốm ngày càng tăng. Ở Trung Quốc cũng vậy, ngày càng nhiều người dùng lựa chọn cảm biến gốm thay vì cảm biến áp suất Silicon biến dạng và khuếch tán do hiệu suất vượt trội và hiệu quả chi phí của chúng.
Tính năng WPAH01
- Khả năng quá tải cao: Lớp màng nhạy cảm bằng gốm giúp cảm biến có khả năng chịu được tình trạng quá tải cao, đảm bảo hoạt động đáng tin cậy ngay cả trong điều kiện áp suất khắc nghiệt.
- Hiệu chuẩn chính xác: Hiệu chuẩn bằng laser cho thang đo bằng 0 và thang đo đầy đủ đảm bảo phép đo áp suất chính xác và nhất quán, giảm sai sót và nâng cao hiệu suất tổng thể của cảm biến.
- Sức đề kháng đặc biệt: Cung cấp khả năng chống ăn mòn và mài mòn tuyệt vời, giúp nó phù hợp với môi trường khắc nghiệt và kéo dài tuổi thọ của nó.
- Độ bền: Có khả năng chống va đập và rung, nó có thể hoạt động ổn định trong các ứng dụng năng động và đầy thử thách.
- Độ chính xác và ổn định cao: Mang lại độ chính xác cao trong đo áp suất và duy trì độ ổn định tốt theo thời gian, cung cấp dữ liệu đáng tin cậy và nhất quán.
- Phạm vi nhiệt độ rộng: Có thể hoạt động trong phạm vi nhiệt độ rộng từ -40oC đến 125oC, giúp thiết bị có thể thích ứng với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
- Nhỏ gọn và dễ đóng gói: Kích thước nhỏ giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống và gói khác nhau, mang lại sự linh hoạt trong việc cài đặt.
- Thân thiện với môi trường: Được thiết kế có quan tâm đến môi trường, nó đáp ứng các yêu cầu phát triển bền vững.
Thông số kỹ thuật WPAH01
| Mục | Tham số |
|---|---|
| Kích cỡ | Φ18mm*6.35mm |
| Phạm vi phát hiện | 2 thanh, 5 thanh, 10 thanh, 20 thanh, 50 thanh, 100 thanh |
| Điện áp làm việc | 2-20V |
| Sự nhạy cảm | 1,5—4mv/V, giá trị điển hình 2,5±1,0mv/V |
| Điện trở đầu vào, đầu ra | 10KΩ±30% |
| Phạm vi nhiệt độ | -40oC -125oC |
| Đầu ra bằng không | 0—±0,4 mv/V,,giá trị điển hình 0±0,25mv/V |
| Tuyến tính, độ trễ, độ lặp lại | giá trị điển hình ± 0,3 %FS |
| Nhiệt độ trôi | Giá trị điển hình ± 0,05%FS/oC |
| Quá tải an toàn | hai lần phạm vi phát hiện định mức (khi độ nhạy là giá trị điển hình) |
| Sự ổn định | Tốt hơn ±0,5%FS / năm (nếu được sử dụng đúng cách) |
Xin lưu ý rằng mô tả và thông số kỹ thuật của sản phẩm có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Để có thông tin cập nhật nhất, vui lòng liên hệ với chúng tôi trước khi đặt hàng.
Thông tin bổ sung
| Phạm vi phát hiện | 0…200kPa…40MPa |
|---|---|
| Phi tuyến | ≤ ± 0,3%fs |
| Nhiệt độ hoạt động | -40oC -125oC |
| Đầu ra | MV |
| Nguồn điện | 2-20V |

Đánh giá
Không có đánh giá nào.