

WPAK68 Phân lập loại chung - Cảm biến áp suất màng: Giải pháp cảm biến áp suất linh hoạt và đáng tin cậy
0 ra khỏi 5
Cảm biến áp suất màng cách ly loại chung WPAK68 là lõi áp suất hiệu suất cao có luồng giao diện tiêu chuẩn để dễ dàng cài đặt. Được đóng gói để lắp trực tiếp vào vỏ tiêu chuẩn 2088, nó mang lại sự tiện lợi và có tính ứng dụng cao trong nhiều ngành công nghiệp để kiểm soát và đo lường quy trình áp suất chính xác.
- Sự miêu tả
- Thông tin bổ sung
- Đánh giá (0)
Sự miêu tả
Cảm biến áp suất WPAK68 là một thiết bị được thiết kế thông minh, với lõi áp suất được đóng gói gọn gàng bên trong phôi có ren giao diện tiêu chuẩn. Thiết kế độc đáo này cho phép lắp đặt trực tiếp dễ dàng vào vỏ tiêu chuẩn 2088, giảm đáng kể độ phức tạp và thời gian thiết lập cho người dùng. Nhờ cấu trúc chắc chắn và công nghệ tiên tiến, nó đã trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều ngành công nghiệp. Từ môi trường đòi hỏi khắt khe về xử lý dầu mỏ và hóa chất đến các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao như hàng không, vũ trụ và thiết bị y tế, WPAK68 đảm bảo đo áp suất chính xác và nhất quán.
Ứng dụng WPAK68
- Hệ thống kiểm soát quá trình: Rất quan trọng để duy trì mức áp suất tối ưu trong quy trình sản xuất công nghiệp ở nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Dụng cụ hiệu chuẩn áp lực: Được sử dụng để đảm bảo độ chính xác của các thiết bị đo áp suất khác, cung cấp dữ liệu hiệu chuẩn đáng tin cậy.
- Hệ thống thủy lực: Giám sát và kiểm soát áp suất trong hệ thống thủy lực, giúp máy móc vận hành trơn tru.
- Dụng cụ y sinh: Đóng vai trò quan trọng trong thiết bị y tế, trong đó cảm biến áp suất chính xác là điều cần thiết để chẩn đoán và điều trị chính xác.
- Hệ thống thủy lực và van: Giúp điều chỉnh và quản lý áp suất trong hệ thống thủy lực và van, nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống.
- Đo mức chất lỏng: Xác định chính xác mức chất lỏng trong bể chứa và các thùng chứa khác, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý hàng tồn kho.
- Thiết bị lạnh và hệ thống HVAC: Đảm bảo điều chỉnh áp suất thích hợp trong hệ thống làm lạnh và sưởi ấm, thông gió và điều hòa không khí để vận hành tiết kiệm năng lượng.
- Tàu và Điều hướng: Được sử dụng trên tàu để theo dõi áp suất trong các hệ thống khác nhau trên tàu, góp phần đảm bảo hoạt động hàng hải an toàn và đáng tin cậy.
Ưu điểm của WPAK68
- Xây dựng vững chắc: Gói 316L hoàn toàn bằng thép không gỉ mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đảm bảo cảm biến có thể chịu được các điều kiện vận hành khắc nghiệt và có tuổi thọ kéo dài.
- Khả năng thích ứng nhiệt độ rộng: Với phạm vi bù nhiệt độ rộng từ – 10oC đến +70oC, thiết bị có thể hoạt động đáng tin cậy ở nhiều nhiệt độ môi trường khác nhau, giảm thiểu tác động của biến động nhiệt độ đến độ chính xác của phép đo.
- Tùy chọn kích thích linh hoạt: Sự sẵn có của cả kích thích dòng điện không đổi và điện áp không đổi mang đến cho người dùng sự linh hoạt để lựa chọn phương thức nguồn điện đầu vào phù hợp nhất theo yêu cầu ứng dụng cụ thể của họ.
- Đầu ra thuận tiện: Đầu ra được chuẩn hóa của nó giúp đơn giản hóa việc xử lý và tích hợp dữ liệu với các hệ thống khác, hợp lý hóa quy trình đo lường và kiểm soát tổng thể.
- Bảo vệ nâng cao: Bảng mạch chống ẩm và phủ keo bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi độ ẩm và các yếu tố môi trường khác, đảm bảo hiệu suất ổn định và nhất quán theo thời gian.
Thông số kỹ thuật WPAK68
| Tham số | Chi tiết |
|---|---|
| Phạm vi phát hiện | -100kPa~0~10kPa…100MPa |
| Tham khảo áp lực | Máy đo áp suất/Áp suất tuyệt đối/Áp suất đo kín |
| Nguồn điện | 1,5mA (Có thể tùy chỉnh) |
| Điện trở đầu vào | Dòng điện không đổi: 2kΩ~5KΩ; Điện áp không đổi: 3kΩ~18kΩ |
| Kết nối điện | Ghim hoặc nối dây |
| Nhiệt độ bù | 0oC~60oC、-10oC~70oC (≤35kPa: 0oC~60oC, >35kPa: -10oC~70oC) |
| Nhiệt độ làm việc | -40oC~120oC |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40oC~125oC |
| Điện trở cách điện | ≥200MΩ/250VDC |
| Thời gian phản hồi | ≤1ms (lên đến 90%fs) |
| Phương tiện đo | Chất lỏng và khí |
| Rung động cơ học | 20g (20 ~ 5000Hz) |
| Chống sốc | 100g (10ms) |
| Tuổi thọ | 10 × 10⁶ chu kỳ áp suất) |
Xin lưu ý rằng mô tả và thông số kỹ thuật của sản phẩm có thể thay đổi mà không cần thông báo trước. Để có thông tin cập nhật nhất, vui lòng liên hệ với chúng tôi trước khi đặt hàng.
Thông tin bổ sung
| Phạm vi phát hiện | -100kPa~0~10kPa…100MPa |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | -40oC~120oC |
| Phi tuyến | ≤ ± 0,3%fs |
| Nguồn điện | 1,5mA |
| Đầu ra | MV |
| Tham khảo áp lực | Áp suất tuyệt đối, áp suất đo, áp suất đo kín |




Đánh giá
Không có đánh giá nào.